Từ điển › 咳痰咳痰 nghĩa là gìké tánHán Việt: CAY ĐỜMho ra đờmNghĩa ké tánHán Việt: CAY ĐỜMho ra đờmkhạc đờmTiếng Anh: to cough up phlegm; to expectorateChữ thành phần咳hāi · Hán Việt: cayto cough9 nét · Xem thứ tự nét →痰tán · Hán Việt: đờmmucus, phlegm, spit13 nét · Xem thứ tự nét →