Từ điển › 咳血咳血 nghĩa là gìké xiěHán Việt: CAY HUYẾTho ra máuNghĩa ké xiěHán Việt: CAY HUYẾTho ra máuTiếng Anh: to cough up bloodChữ thành phần咳hāi · Hán Việt: cayto cough9 nét · Xem thứ tự nét →血xuè · Hán Việt: huyếtblood6 nét · Xem thứ tự nét →