Từ điển › 咸兴市咸兴市咸興市 nghĩa là gìXián xīng ShìHamhung, Bắc Triều TiênNghĩa Xián xīng ShìHamhung, Bắc Triều TiênTiếng Anh: Hamhung, North KoreaChữ thành phần咸xiánall, together, united; salted9 nét · Xem thứ tự nét →兴xìng · Hán Việt: hưngto thrive, to prosper, to flourish6 nét · Xem thứ tự nét →市shì · Hán Việt: thịcity, town; market, fair; to trade5 nét · Xem thứ tự nét →