Từ điển › 咸水湖咸水湖鹹水湖 nghĩa là gìxián shuǐ húhồ nước mặnNghĩa xián shuǐ húhồ nước mặnTiếng Anh: salt lakeChữ thành phần咸xiánall, together, united; salted9 nét · Xem thứ tự nét →水shuǐ · Hán Việt: thuỷwater, liquid, lotion, juice4 nét · Xem thứ tự nét →湖hú · Hán Việt: hồlake; Hubei, Hunan; bluish-green12 nét · Xem thứ tự nét →