Từ điển › 咸涩咸涩鹹澀 nghĩa là gìxián sèmặn và đắngNghĩa xián sèmặn và đắngchátTiếng Anh: salty and bitter; acerbicChữ thành phần咸xiánall, together, united; salted9 nét · Xem thứ tự nét →涩sèastringent, harsh, rough, uneven10 nét · Xem thứ tự nét →