咸淡鹹淡 nghĩa là gì
xián dàn
mặn và nhạt (hương vị)
Nghĩa
xián dàn
- mặn và nhạt (hương vị)
- mức độ mặn
- lợ (nước)
Tiếng Anh: salty and unsalty (flavors); degree of saltiness; brackish (water)
xián dàn
mặn và nhạt (hương vị)
Tiếng Anh: salty and unsalty (flavors); degree of saltiness; brackish (water)