Từ điển › 咸湿咸湿鹹濕 nghĩa là gìxián shī(Đài Loan) (khẩu ngữ) tục tĩuNghĩa xián shī(Đài Loan) (khẩu ngữ) tục tĩukhiêu dâmTiếng Anh: (Tw) (coll.) obscene; pornographicChữ thành phần咸xiánall, together, united; salted9 nét · Xem thứ tự nét →湿shī · Hán Việt: dấp, nhấp, thấm, thấpwet, moist, humid, damp; illness12 nét · Xem thứ tự nét →