Từ điển › 咸盐咸盐鹹鹽 nghĩa là gìxián yánmuối (thông tục)Nghĩa xián yánmuối (thông tục)muối ănTiếng Anh: salt (colloquial); table saltChữ thành phần咸xiánall, together, united; salted9 nét · Xem thứ tự nét →盐yánsalt10 nét · Xem thứ tự nét →