Từ điển › 咸阳桥咸阳桥咸陽橋 nghĩa là gìXián yáng QiáoCầu Hàm DươngNghĩa Xián yáng QiáoCầu Hàm DươngTiếng Anh: Xianyang BridgeChữ thành phần咸xiánall, together, united; salted9 nét · Xem thứ tự nét →阳yáng · Hán Việt: dươngthe male principle; bright, sunny; clear, lit, open6 nét · Xem thứ tự nét →桥qiáo · Hán Việt: kiềubridge; beam, crosspiece10 nét · Xem thứ tự nét →