Từ điển › 咽下咽下嚥下 nghĩa là gìyàn xiàHán Việt: NHẰN HẠnuốtNghĩa yàn xiàHán Việt: NHẰN HẠnuốtTiếng Anh: to swallowChữ thành phần咽yàn · Hán Việt: nhằnthroat; pharynx9 nét · Xem thứ tự nét →下xià · Hán Việt: hạbelow, underneath; inferior; to bring down; next3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 咽下咽下困难yàn xià kùn nán chứng khó nuốt (y học)