Từ điển › 咽喉咽喉 nghĩa là gìyān hóuHán Việt: NHẰN HẦUcổ họngNghĩa yān hóuHSK 7Hán Việt: NHẰN HẦUcổ họngTiếng Anh: throatChữ thành phần咽yàn · Hán Việt: nhằnthroat; pharynx9 nét · Xem thứ tự nét →喉hóu · Hán Việt: hầuthroat, larynx, gullet; guttural12 nét · Xem thứ tự nét →