Từ điển › 咽头咽头咽頭 nghĩa là gìyān tóuHán Việt: NHẰN ĐẦUhầu họngNghĩa yān tóuHán Việt: NHẰN ĐẦUhầu họngTiếng Anh: pharynxChữ thành phần咽yàn · Hán Việt: nhằnthroat; pharynx9 nét · Xem thứ tự nét →头tóu · Hán Việt: đầuhead; chief, boss; first, top5 nét · Xem thứ tự nét →