Từ điển › 咽峡咽峡咽峽 nghĩa là gìyān xiáHán Việt: NHẰN GIÁPeo họngNghĩa yān xiáHán Việt: NHẰN GIÁPeo họngTiếng Anh: isthmus of the faucesChữ thành phần咽yàn · Hán Việt: nhằnthroat; pharynx9 nét · Xem thứ tự nét →峡xiá · Hán Việt: giápgorge, ravine, strait; isthmus9 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 咽峡咽峡炎yān xiá yán viêm họng; đau họng