Từ điển › 咽气咽气嚥氣 nghĩa là gìyàn qìHán Việt: NHẰN KHÍchếtNghĩa yàn qìHán Việt: NHẰN KHÍchếttrút hơi thở cuối cùngTiếng Anh: to die; to breathe one's lastChữ thành phần咽yàn · Hán Việt: nhằnthroat; pharynx9 nét · Xem thứ tự nét →气qì · Hán Việt: khíair, gas; steam, vapor; anger4 nét · Xem thứ tự nét →