Từ điển › 咽炎咽炎 nghĩa là gìyān yánHán Việt: NHẰN VIÊMviêm họngNghĩa yān yánHán Việt: NHẰN VIÊMviêm họngTiếng Anh: pharyngitisChữ thành phần咽yàn · Hán Việt: nhằnthroat; pharynx9 nét · Xem thứ tự nét →炎yán · Hán Việt: viêmflame, blaze; hot8 nét · Xem thứ tự nét →