品位 nghĩa là gì
pǐn wèiHán Việt: PHẨM VỊ
cấp bậc
Nghĩa
pǐn wèiHSK 7Hán Việt: PHẨM VỊ
- cấp bậc
- hạng
- chất lượng
- gu thẩm mỹ
Tiếng Anh: rank; grade; quality; (aesthetic) taste
pǐn wèiHán Việt: PHẨM VỊ
cấp bậc
Tiếng Anh: rank; grade; quality; (aesthetic) taste