蜂HSKBee

品位 nghĩa là gì

pǐn wèiHán Việt: PHẨM VỊ

cấp bậc

Nghĩa

pǐn wèiHSK 7Hán Việt: PHẨM VỊ
  1. cấp bậc
  2. hạng
  3. chất lượng
  4. gu thẩm mỹ

Tiếng Anh: rank; grade; quality; (aesthetic) taste

Chữ thành phần

Nguồn dữ liệu: Từ điển: CVDICT (Phong Phan, github.com/ph0ngp/CVDICT) và CC-CEDICT (MDBG) – giấy phép CC BY-SA 4.0. Cấp HSK: Complete HSK Vocabulary (MIT).

Nội dung từ điển được chia sẻ theo giấy phép CC BY-SA. Xem thêm nguồn dữ liệu.