品味生活 nghĩa là gì
pǐn wèi shēng huóHán Việt: PHẨM VỊ SINH HOẠT
thưởng thức cuộc sống
Nghĩa
pǐn wèi shēng huóHán Việt: PHẨM VỊ SINH HOẠT
- thưởng thức cuộc sống
Tiếng Anh: to appreciate life
Chữ thành phần
- 品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →
- 味wèi · Hán Việt: vịtaste; smell, odor; delicacy8 nét · Xem thứ tự nét →
- 生shēng · Hán Việt: sinhlife, lifetime; birth; growth5 nét · Xem thứ tự nét →
- 活huó · Hán Việt: hoạtto exist, to live, to survive; living, working9 nét · Xem thứ tự nét →