品客 nghĩa là gì
Pǐn kèHán Việt: PHẨM KHÁCH
Pringles (thương hiệu đồ ăn nhẹ)
Nghĩa
Pǐn kèHán Việt: PHẨM KHÁCH
- Pringles (thương hiệu đồ ăn nhẹ)
Tiếng Anh: Pringles (snack food brand)
Pǐn kèHán Việt: PHẨM KHÁCH
Pringles (thương hiệu đồ ăn nhẹ)
Tiếng Anh: Pringles (snack food brand)