品尝品嘗 · 品嚐 nghĩa là gì
pǐn cháng
nếm một chút
Nghĩa (2 cách đọc)
pǐn chángHSK 7
- nếm một chút
- nếm thử
Tiếng Anh: variant of 品嚐|品尝[pin3 chang2]
pǐn chángHSK 7
Tiếng Anh: to have a taste of; to sample
pǐn cháng
nếm một chút
Tiếng Anh: variant of 品嚐|品尝[pin3 chang2]
Tiếng Anh: to have a taste of; to sample