Từ điển › 品德品德 nghĩa là gìpǐn déHán Việt: PHẨM ĐỨCphẩm chất đạo đứcNghĩa pǐn déHSK 7Hán Việt: PHẨM ĐỨCphẩm chất đạo đứcTiếng Anh: moral characterChữ thành phần品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →德dé · Hán Việt: đứcethics, morality; compassion, kindness15 nét · Xem thứ tự nét →