品性 nghĩa là gì
pǐn xìngHán Việt: PHẨM TÍNH
bản chất
Nghĩa
pǐn xìngHán Việt: PHẨM TÍNH
- bản chất
- đặc tính
- phẩm chất đạo đức
Tiếng Anh: nature; characteristic; moral character
pǐn xìngHán Việt: PHẨM TÍNH
bản chất
Tiếng Anh: nature; characteristic; moral character