品控 nghĩa là gì
pǐn kòngHán Việt: PHẨM KHỐNG
kiểm soát chất lượng (QC), viết tắt của 品質控制|品质控制
Nghĩa
pǐn kòngHán Việt: PHẨM KHỐNG
- kiểm soát chất lượng (QC), viết tắt của 品質控制|品质控制
Tiếng Anh: quality control (QC), abbr. for 品質控制|品质控制
pǐn kòngHán Việt: PHẨM KHỐNG
kiểm soát chất lượng (QC), viết tắt của 品質控制|品质控制
Tiếng Anh: quality control (QC), abbr. for 品質控制|品质控制