Từ điển › 品族品族 nghĩa là gìpǐn zúHán Việt: PHẨM TỘCchủng (của một loài)Nghĩa pǐn zúHán Việt: PHẨM TỘCchủng (của một loài)Tiếng Anh: strain (of a species)Chữ thành phần品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →族zú · Hán Việt: tộcrace, nationality, ethnicity; tribe, clan11 nét · Xem thứ tự nét →