Từ điển › 品月品月 nghĩa là gìpǐn yuèHán Việt: PHẨM NGUYỆTmàu xanh nhạtNghĩa pǐn yuèHán Việt: PHẨM NGUYỆTmàu xanh nhạtTiếng Anh: light blueChữ thành phần品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →月yuè · Hán Việt: nguyệtmoon; month4 nét · Xem thứ tự nét →