Từ điển › 品牌品牌 nghĩa là gìpǐn páiHán Việt: PHẨM BÀItên thương hiệuNghĩa pǐn páiHSK 6Hán Việt: PHẨM BÀIPhổ biến #2178tên thương hiệunhãn hiệuTiếng Anh: brand; brand nameChữ thành phần品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →牌pái · Hán Việt: bàicard, game piece; placard, signboard, tablet12 nét · Xem thứ tự nét →