Từ điển › 品种品种品種 nghĩa là gìpǐn zhǒngHán Việt: PHẨM CHÕNGgiốngNghĩa pǐn zhǒngHSK 5Hán Việt: PHẨM CHÕNGgiốngloạiLT:個|个[ge4]Tiếng Anh: breed; variety; CL:個|个[ge4]Chữ thành phần品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →种zhǒng · Hán Việt: chõngrace, kind, breed; seed; to plant9 nét · Xem thứ tự nét →