Từ điển › 品行品行 nghĩa là gìpǐn xíngHán Việt: PHẨM HÀNGhành viNghĩa pǐn xíngHSK 7Hán Việt: PHẨM HÀNGhành viphẩm hạnhTiếng Anh: behavior; moral conductChữ thành phần品pǐn · Hán Việt: phẩmarticle, good, product; commodity; quality, character9 nét · Xem thứ tự nét →行xíng · Hán Việt: hàngto go, to walk, to move; professional6 nét · Xem thứ tự nét →