哄动一时哄動一時 nghĩa là gì
hōng dòng yī shíHán Việt: HỌNG ĐỘNG NHẤT THÌ
biến thể của 轟動一時|轰动一时[hong1 dong4 yi1 shi2]
Nghĩa
hōng dòng yī shíHán Việt: HỌNG ĐỘNG NHẤT THÌ
- biến thể của 轟動一時|轰动一时[hong1 dong4 yi1 shi2]
Tiếng Anh: variant of 轟動一時|轰动一时[hong1 dong4 yi1 shi2]
Chữ thành phần
- 哄hōng · Hán Việt: họngto coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar9 nét · Xem thứ tự nét →
- 动dòng · Hán Việt: độngto move, to happen; movement, action6 nét · Xem thứ tự nét →
- 一yī · Hán Việt: nhấtone; a, an; alone1 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →