哄堂大笑 nghĩa là gì
hōng táng dà xiào
cả phòng cười ầm lên (thành ngữ)
Nghĩa
hōng táng dà xiàoHSK 7
- cả phòng cười ầm lên (thành ngữ)
Tiếng Anh: the whole room roaring with laughter (idiom)
Chữ thành phần
- 哄hōng · Hán Việt: họngto coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar9 nét · Xem thứ tự nét →
- 堂táng · Hán Việt: đườnghall, large room; government office; cousins11 nét · Xem thứ tự nét →
- 大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →
- 笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →