Từ điển › 哄抢哄抢哄搶 nghĩa là gìhōng qiǎngmua hoảng loạnNghĩa hōng qiǎngmua hoảng loạncướp bócTiếng Anh: to panic buy; to lootChữ thành phần哄hōng · Hán Việt: họngto coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar9 nét · Xem thứ tự nét →抢qiǎngurgent, rushed; to rob, to plunder7 nét · Xem thứ tự nét →