Từ điển › 哄然哄然 nghĩa là gìhōng ránHán Việt: HỌNG NHIÊNồn àoNghĩa hōng ránHán Việt: HỌNG NHIÊNồn àooang oangTiếng Anh: boisterous; uproariousChữ thành phần哄hōng · Hán Việt: họngto coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar9 nét · Xem thứ tự nét →然rán · Hán Việt: nhiêncertainly; naturally; suddenly12 nét · Xem thứ tự nét →