Từ điển › 哄瞒哄瞒哄瞞 nghĩa là gìhǒng mánHán Việt: HỌNG MANlừa dốiNghĩa hǒng mánHán Việt: HỌNG MANlừa dốiTiếng Anh: to deceiveChữ thành phần哄hōng · Hán Việt: họngto coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar9 nét · Xem thứ tự nét →瞒mán · Hán Việt: manto deceive, to lie; to regard with suspicion15 nét · Xem thứ tự nét →