Từ điển › 哄诱哄诱哄誘 nghĩa là gìhǒng yòuHán Việt: HỌNG DỤdỗ dành; dụ dỗNghĩa hǒng yòuHán Việt: HỌNG DỤdỗ dành; dụ dỗTiếng Anh: to coax; to induceChữ thành phần哄hōng · Hán Việt: họngto coax; to beguile, to cheat, to deceive; tumult, uproar9 nét · Xem thứ tự nét →诱yòu · Hán Việt: dụto tempt, to persuade, to entice; guide9 nét · Xem thứ tự nét →