Từ điển › 哆嗦哆嗦 nghĩa là gìduō suorun rẩy; lạnh cóngNghĩa duō suoHSK 7run rẩy; lạnh cóngTiếng Anh: to tremble; to shiverChữ thành phần哆duō · Hán Việt: đớto quiver, to tremble, to shudder9 nét · Xem thứ tự nét →嗦suoto suck13 nét · Xem thứ tự nét →