Từ điển › 哇哇哇哇 nghĩa là gìwā wāHán Việt: OÀ OÀâm thanh khócNghĩa wā wāHán Việt: OÀ OÀâm thanh khócTiếng Anh: sound of cryingChữ thành phần哇wa · Hán Việt: oàto vomit; an infant's cry9 nét · Xem thứ tự nét →