Từ điển › 哈哈大笑哈哈大笑 nghĩa là gìhā hā dà xiàocười sảng khoáiNghĩa hā hā dà xiàocười sảng khoáicười phá lênTiếng Anh: to laugh heartily; to burst into loud laughterChữ thành phần哈hā · Hán Việt: hópthe sound of laughter9 nét · Xem thứ tự nét →大dà · Hán Việt: đạibig, great, vast, high, deep3 nét · Xem thứ tự nét →笑xiàoto smile, to laugh; to giggle; to snicker10 nét · Xem thứ tự nét →