Từ điển › 哈哈镜哈哈镜哈哈鏡 nghĩa là gìhā hā jìngHán Việt: HÓP HÓP KẺNGgương biến dạngNghĩa hā hā jìngHán Việt: HÓP HÓP KẺNGgương biến dạngTiếng Anh: distorting mirrorChữ thành phần哈hā · Hán Việt: hópthe sound of laughter9 nét · Xem thứ tự nét →镜jìng · Hán Việt: kẻngmirror, glass; lens, glasses16 nét · Xem thứ tự nét →