Từ điển › 响亮响亮響亮 nghĩa là gìxiǎng liàngto và rõ; vang dộiNghĩa xiǎng liàngHSK 7to và rõ; vang dộiTiếng Anh: loud and clear; resoundingChữ thành phần响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →亮liàngbright, brilliant, radiant, light9 nét · Xem thứ tự nét →