Từ điển › 响声响声響聲 nghĩa là gìxiǎng shēngHán Việt: HƯỞNG THANHtiếng ồnNghĩa xiǎng shēngHSK 6Hán Việt: HƯỞNG THANHtiếng ồnTiếng Anh: noiseChữ thành phần响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →声shēng · Hán Việt: thanhsound, noise; voice, tone, music7 nét · Xem thứ tự nét →