Từ điển › 响尾蛇响尾蛇響尾蛇 nghĩa là gìxiǎng wěi shéHán Việt: HƯỞNG VĨ XÀrắn đuôi chuôngNghĩa xiǎng wěi shéHán Việt: HƯỞNG VĨ XÀrắn đuôi chuôngTiếng Anh: rattlesnakeChữ thành phần响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →尾wěi · Hán Việt: vĩtail; extremity, end; back, rear7 nét · Xem thứ tự nét →蛇shé · Hán Việt: xàsnake11 nét · Xem thứ tự nét →