Từ điển › 响屁响屁響屁 nghĩa là gìxiǎng pìđánh rắm toNghĩa xiǎng pìđánh rắm toTiếng Anh: loud fartChữ thành phần响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →屁pìto break wind, to fart; the buttocks7 nét · Xem thứ tự nét →