响应时间響應時間 nghĩa là gì
xiǎng yìng shí jiānHán Việt: HƯỞNG ỨNG THÌ GIAN
thời gian phản hồi
Nghĩa
xiǎng yìng shí jiānHán Việt: HƯỞNG ỨNG THÌ GIAN
- thời gian phản hồi
Tiếng Anh: response time
Chữ thành phần
- 响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →
- 应yīng · Hán Việt: ứngshould, must; to respond, to handle; to deal with, to cope7 nét · Xem thứ tự nét →
- 时shí · Hán Việt: thìtime, season; period, era, age7 nét · Xem thứ tự nét →
- 间jiān · Hán Việt: gianbetween, among; midpoint; space, place, locality7 nét · Xem thứ tự nét →