Từ điển › 响度响度響度 nghĩa là gìxiǎng dùHán Việt: HƯỞNG ĐỘđộ lớnNghĩa xiǎng dùHán Việt: HƯỞNG ĐỘđộ lớnâm lượngTiếng Anh: loudness; volumeChữ thành phần响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →度dù · Hán Việt: độdegree, system; manner; to consider9 nét · Xem thứ tự nét →