Từ điển › 响遍响遍響遍 nghĩa là gìxiǎng biànvang khắp nơiNghĩa xiǎng biànvang khắp nơiTiếng Anh: to resound (all over the place)Chữ thành phần响xiǎng · Hán Việt: hưởngto make noise, to make sound; sound9 nét · Xem thứ tự nét →遍biàneverywhere, all over, throughout12 nét · Xem thứ tự nét →