哎呦 nghĩa là gì
āi yōu
(thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, đau đớn, khó chịu, v.v.)
Nghĩa
āi yōu
- (thán từ biểu thị sự ngạc nhiên, đau đớn, khó chịu, v.v.)
- Ôi trời!
- Úi cha!
- A!
- Ối!
Tiếng Anh: (interjection of surprise, pain, annoyance etc); Oh my!; Uh-oh!; Ah!; Ouch!