Từ điển › 哑光哑光啞光 nghĩa là gìyǎ guāngmờNghĩa yǎ guāngmờkhông bóngTiếng Anh: matte; non-glossyChữ thành phần哑yǎdumb, mute, hoarse9 nét · Xem thứ tự nét →光guāng · Hán Việt: quanglight; bright, brilliant; only, merely6 nét · Xem thứ tự nét →