Từ điển › 哑剧哑剧啞劇 nghĩa là gìyǎ jùdiễn kịch câmNghĩa yǎ jùdiễn kịch câmtrình diễn câmTiếng Anh: pantomime; mime showChữ thành phần哑yǎdumb, mute, hoarse9 nét · Xem thứ tự nét →剧jù · Hán Việt: cưatheatrical plays, opera, drama; severe, acute10 nét · Xem thứ tự nét →