Từ điển › 哑口哑口啞口 nghĩa là gìyǎ kǒunhư câmNghĩa yǎ kǒunhư câmnghẹn lờiTiếng Anh: as if dumb; speechlessChữ thành phần哑yǎdumb, mute, hoarse9 nét · Xem thứ tự nét →口kǒu · Hán Việt: khẩumouth; entrance, gate, opening3 nét · Xem thứ tự nét →Từ ghép với 哑口哑口无言yǎ kǒu wú yán cứng họng không trả lời được (thành ngữ); bị làm cho câm nín; không biết nói gì