Từ điển › 哑子哑子啞子 nghĩa là gìyǎ zi(tiếng địa phương) người câmNghĩa yǎ zi(tiếng địa phương) người câmTiếng Anh: (dialect) a mute (person)Chữ thành phần哑yǎdumb, mute, hoarse9 nét · Xem thứ tự nét →子zi · Hán Việt: tíson, child; seed, egg; fruit; small thing3 nét · Xem thứ tự nét →