哑巴吃黄连,有苦说不出啞巴吃黃連,有苦說不出 nghĩa là gì
yǎ ba chī huáng lián , yǒu kǔ shuō bu chū
bị buộc phải chịu đựng trong im lặng (thành ngữ)
Nghĩa
yǎ ba chī huáng lián , yǒu kǔ shuō bu chū
- bị buộc phải chịu đựng trong im lặng (thành ngữ)
- không thể nói ra nỗi khổ của mình
- thỉnh thoảng được viết 啞子吃黃連,有苦說不出|哑子吃黄连,有苦说不出
Tiếng Anh: to be forced to suffer in silence (idiom); unable to speak of one's bitter suffering; sometimes written 啞子吃黃連,有苦說不出|哑子吃黄连,有苦说不出
Chữ thành phần
- 哑yǎdumb, mute, hoarse9 nét · Xem thứ tự nét →
- 巴bā · Hán Việt: bato desire, to wish for4 nét · Xem thứ tự nét →
- 吃chī · Hán Việt: khậtto eat; to drink; to suffer, to endure, to bear6 nét · Xem thứ tự nét →
- 黄huáng · Hán Việt: hoàngyellow; surname11 nét · Xem thứ tự nét →
- 连lián · Hán Việt: liênto join, to connect; continuous; even7 nét · Xem thứ tự nét →
- 有yǒu · Hán Việt: hữuto have, to own, to possess; to exist6 nét · Xem thứ tự nét →
- 苦kǔ · Hán Việt: khổbitter; hardship, suffering8 nét · Xem thứ tự nét →
- 说shuō · Hán Việt: thuyếtto speak, to say; to scold, to upbraid9 nét · Xem thứ tự nét →
- 不bù · Hán Việt: bấtno, not, un-; negative prefix4 nét · Xem thứ tự nét →
- 出chū · Hán Việt: xuấtto go out, to send out; stand; produce5 nét · Xem thứ tự nét →